Quanta Docs

Tài liệu Quanta hoàn chỉnh cho Quant Studio

Khái niệmactstmt/signal

`quanta score` / `signal(...)` — allocator output

Story (mặc định AI): `quanta score expr with strong|conf|confidence conf note "…"`. Legacy: `signal(score:, confidence:, rationale:)`.

quanta
act:
  when fast crossover slow:
    quanta score sig_score with strong sig_conf note "EMA cross"
  # hoặc ngoài when (mỗi bar):
  quanta score sig_score
    with strong sig_conf
    note "EMA {fast_len}/{slow_len} Cross"
  # legacy: signal(score: 0.7, confidence: 0.65, rationale: 'EMA cross')
  • score > 0 → long view; < 0 → short / exit.
  • confidence ảnh hưởng kích thước weight (xem allocator HRHR/Kelly).
  • note "…" hiển thị trên UI — chèn biến bằng {var} / {var:.1f} (không cần f"…"); biến từ params: hoặc block tên tự do (detect:, score:, …) đều resolve.
  • quanta score có thể đặt trong hoặc ngoài when — ngoài when phát mỗi bar (chart-signals / allocator).
  • Xuống dòng thụt lề sau quanta score cho with strong … / note "…" (giống render:).
  • score / confidence có thể là Series: workshop chart-signals và preview căn đúng bar hiện tại (ví dụ signal(score: r) trong when RSI…).
  • Rubic điểm (điểm cộng theo TA): trong logics: dùng iif(cond, điểm, 0.0), cộng dồn, rồi chuẩn hoá tổng về [-1,+1] (vd limit sum / scale by -1.0 and 1.0 hoặc tanh(...)) trước quanta score; RSI 0–100 làm độ tin cậy → limit rsi / 100.0 by 0.0 and 1.0.
  • Codegen AI (mặc định): sig_score = limit <đã scale> by -1.0 and 1.0 rồi quanta score sig_score with strong sig_conf note "…"; legacy signal(score:…) chỉ khi user yêu cầu cú pháp truyền thống.
  • Có thể gọi nhiều signal() trong cùng 1 bar (engine merge theo score×conf).
#output
Trợ lý Quanta"Học nhanh hơn, hiệu quả hơn cùng AI"

Xin chào! Tôi là trợ lý học ngôn ngữ Quanta. Hỏi tôi về cú pháp, hàm, hoặc cách viết một chiến lược cụ thể (ví dụ: "Làm sao để xác định đỉnh đáy để vẽ trendline?").