Quanta Docs
·Tài liệu Quanta hoàn chỉnh cho Quant Studio
Khái niệmfoundationconcept/types
Kiểu dữ liệu
Series, scalar (int/float/bool), string, dict (struct return của bbands/macd), enum bareword (cyan, arrow_up).
- Series: chuỗi giá trị theo thời gian —
market.close,bar.close,tape.close, output các indicator. Phép toán broadcast tự nhiên:c - sma(c, 20). - Scalar: số đơn / bool — kết quả
LAST(x)(thường ngầm trongwhen). - Dict: indicator như
bbands,macd,adxtrảdict— truy cập bằng dot:bb.upper,m.line,x.adx. - Bool series:
crossover,risingtrả series boolean — dùng trongwhen(auto last-bar truthy). - Bareword enum: tên màu/shape là *string* tự động:
color: cyan,shape: arrow_up,location: below_bar. - Unit literals:
5pct,15bps,10d— auto-convert sang fraction/days.
#types
Trợ lý Quanta"Học nhanh hơn, hiệu quả hơn cùng AI"
Xin chào! Tôi là trợ lý học ngôn ngữ Quanta. Hỏi tôi về cú pháp, hàm, hoặc cách viết một chiến lược cụ thể (ví dụ: "Làm sao để xác định đỉnh đáy để vẽ trendline?").