Quanta Docs

Tài liệu Quanta hoàn chỉnh cho Quant Studio

Khái niệmrenderplot/fibonacci

`fibo` — Fib retracement (verb v2)

Story: `fibo [t1,p1] to [t2,p2] as "…" in color [solid|dashed|dotted] [filled] with levels […] with opacity Npct with extend …`. Canonical kind: `fibonacci`.

Verb v2 khuyến nghị: `fibo` (canonical kind nội bộ: fibonacci). Vẽ các mức thoái lui theo độ cao giá giữa hai anchor (tỉ lệ 0…1 nội bộ).

Story-style (mặc định)

quanta
render:
  panel main:
    fibo [pl_t, pl_p] to [ph_t, ph_p] as "Auto Fibo" in lime solid filled with levels [0, 0.382, 0.5, 0.618, 1] with opacity 50pct with extend right

Modifier:

  • [t, p] to [t, p] — hai neo (Series hoặc lookback).
  • `from` = cạnh phải (bar tín hiệu mới); `to` = cạnh trái (pivot ffill / lookback).
  • Multi-fibo: fibo [plow_t, plow_p] to [phigh_t, phigh_p] — vẽ một cụm mới mỗi khi from.time đổi (chống trùng bar liên tiếp).
  • Single-fibo: fibo [plow_t[1], plow_p[1]] to [phigh_t[5], phigh_p[5]] — chỉ một cụm tại bar cuối.
  • Các mức fib kéo ngang trong span thời gian (anchor hoặc sau extend) — không full chart.
  • Ví dụ đáy→đỉnh: fibo [plow_t, plow_p] to [phigh_t, phigh_p] · đỉnh→đáy: fibo [phigh_t, phigh_p] to [plow_t, plow_p].
  • as "Tên" — legend title.
  • in color · `solid` / `dashed` / `dotted` — kiểu nét level + đường neo (mặc định solid).
  • `filled` — tô vùng giữa min/max level trong span; opacity nền = opacity level − 30pct (ví dụ with opacity 50pct → level 0.5, nền 0.2; tối thiểu ~4pct).
  • with levels […] · with opacity Npct.
  • `with extend N` — kéo span N bar sang phải; `with extend -N` → trái.
  • `with extend right` — mở rộng phải tới fibo liền kề; object mới nhất kéo tới bar cuối chart.
  • `with extend left` — mở rộng trái tới fibo liền kề.
  • `with extend all` — cả hai phía, dừng tại fibo liền kề.
  • `limit by N` — tối đa N fibo gần nhất (build sớm, giống trendline).
  • `[series[n], price[n]]` — chọn pivot thứ *n* (0 = mới nhất) thay vì full series.

Thứ tự gợi ý: astoinsolid|dashed|dottedfilledwith levelswith opacitywith extend

  • Xuống dòng: modifier (in, with …, dashed, filled, …) có thể tách sang dòng sau — thụt lề sâu hơn 1 cấp so với dòng verb.

Truyền thống:

quanta
fibo(from: [pl_t, pl_p], to: [ph_t, ph_p], levels: [0, 0.382, 0.5, 0.618, 1], color: lime, opacity: 20pct, title: "Auto Fibo")

Mặc định levels: [0, 0.236, 0.382, 0.5, 0.618, 0.786, 1].

#plot#drawing#fibo#fibonacci
Trợ lý Quanta"Học nhanh hơn, hiệu quả hơn cùng AI"

Xin chào! Tôi là trợ lý học ngôn ngữ Quanta. Hỏi tôi về cú pháp, hàm, hoặc cách viết một chiến lược cụ thể (ví dụ: "Làm sao để xác định đỉnh đáy để vẽ trendline?").