Indicators · intermediate · 7 phút
Hàm: Volatility
ATR, Bollinger Bands, Keltner, Donchian
#indicator#volatility
ATR - Average True Range
Dùng để đo biên độ dao động nến, rất quan trọng cho việc đặt Stop Loss và tính Position Size.
quanta
detect: a = atr(market.high, market.low, market.close, 14) # Chuẩn hóa để so sánh cross-section atr_pct = a / market.close
Các Kênh Giá (Bands/Channels)
Tất cả các hàm Kênh giá đều trả về một Struct (Dict).
- `bbands(c, n, k)`: Trả về
.upper, .mid, .lower, .width. Dùng cho mean-reversion hoặc squeeze. - `keltner(h, l, c, n, k)`: Dựa trên ATR, ít nhạy cảm với spike hơn BB. Trả về
.upper, .mid, .lower. - `donchian(h, l, n)`: Mức High/Low tuyệt đối trong chu kỳ. Trả về
.upper, .mid, .lower. Kinh điển cho chiến lược Breakout (như Turtle).
Ví dụ Donchian Breakout an toàn:
quanta
detect: d = donchian(market.high, market.low, 20) # Dùng [1] để so sánh với kênh của phiên trước đó break_up = market.close > d.upper[1]
Wiki liên quan