Indicators · beginner · 4 phút
Namespace: market.*, bar.*, tape.*
Cách truy xuất dữ liệu giá và khối lượng
#ohlcv#namespace
3 Prefix – Cùng 1 dữ liệu
Quanta cung cấp market.*, bar.*, và tape.* như là ba alias cho cùng một Ticker Frame.
| Field | market | bar | tape |
|---|---|---|---|
| Giá & Khối lượng | .open, .high, .low, .close, .volume | ✅ | ✅ |
| Siêu dữ liệu | .time, .index, .last | ✅ | ✅ |
| Benchmark | .symbol("VNINDEX").close | ✅ | ✅ |
Ví dụ:
quanta
detect: c = market.close t = bar.time v = tape.volume is_same = (c == bar.close)
*Style Guide*: Khuyên dùng thống nhất một prefix (ví dụ luôn dùng market.close) trong cùng một tập lệnh để dễ đọc.
Wiki liên quan